Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rope-walker




rope-walker
['roup'wɔ:kə]
Cách viết khác:
rope-dancer
['roup'dɑ:nsə]
như rope-dancer


/'roup,dɑ:nsə/ (rope-walker) /'roup,wɔ:kə/
walker) /'roup,wɔ:kə/

danh từ
người biểu diễn trên dây, người đi trên dây (xiếc)

Related search result for "rope-walker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.