Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sẵn tay


[sẵn tay]
within reach.
Sẵn tay đưa cho tôi cuốn sách
Please give that book, which is within your reach.



At hand, within reach
Sẵn tay đưa cho tôi cuốn sách Please give that book, which is within your reach


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.