Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sở



noun
service office
tới sở làm to come to the office

[sở]
department; office; service
xem sở làm
Cô ấy điện thoại vô sở báo ốm
She phoned in sick



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.