Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
san định



verb
to revise

[san định]
động từ to
revise
determine, fix, specify, make more exact/precise/accurate, define more exactly/precisely, accurately



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.