Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scale-borer




scale-borer
['skeil'bɔ:rə]
danh từ
máy cạo cặn (nồi hơi...)


/'skeil,bɔ:rə/

danh từ
máy cạo cặn (nồi hơi...)

Related search result for "scale-borer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.