Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sea eagle





sea+eagle
['si:'i:gl]
danh từ
chim ưng biển


/'si:'i:gl/

danh từ
chim ưng biển

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sea eagle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.