Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
semi-mute




semi-mute
[,semi'mju:t]
tính từ
hầu như câm (người)


/'semi'mju:t/

tính từ
hầu như câm (người)

Related search result for "semi-mute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.