Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shalloon




shalloon
[∫ə'lu:n]
danh từ
vải salun, vải chéo len


/ʃə'lu:n/

danh từ
vải salun, vải chéo len

Related search result for "shalloon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.