Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sigmate




sigmate
['sigmeit]
tính từ
hình xichma, hình S
ngoại động từ
thêm xichma vào, thêm s vào


/'sigmeit/

tính từ
hình xichma, hình S

ngoại động từ
thêm xichma vào, thêm s vào

Related search result for "sigmate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.