Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snoot




snoot
[snu:t]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái mũi
cái mặt
cái nhăn mặt


/snu:t/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái mũi
cái mặt
cái nhăn mặt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "snoot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.