Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stilton




stilton
['stiltən]
danh từ
pho mát xtintơn (pho mát Anh màu trắng có những đường chỉ màu xanh lục chạy xuyên qua và nặng mùi) (như) stilton cheese


/'stiltn/

danh từ
phó mát xtintơn ((cũng) stilton cheese)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.