Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stirps




stirps
[stə:ps]
danh từ số nhiều stirpes
(pháp lý) tổ tiên (một gia đình)


/stə:ps/

danh từ
(pháp lý) tổ tiên (một gia đình)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.