Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stoled




stoled
[stould]
tính từ
có choàng khăn


/stould/

tính từ
có choàng khăn

Related search result for "stoled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.