Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stylite




stylite
['stailait]
danh từ
(sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột


/'stailait/

danh từ
(sử học) ẩn sĩ sống ở đỉnh cột

Related search result for "stylite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.