Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subdued




tính từ
dịu; khẽ
thờ ơ



subdued
[səb'dju:d]
tính từ
dịu; khẽ
a subdued conversation
một cuộc trò chuyện khẽ khàng
subdued lighting
ánh sáng dịu
thờ ơ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "subdue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.