Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swaggerer




swaggerer
['swægərə]
danh từ
người đi nghênh ngang; người vênh váo
người hay huênh hoang khoác lác


/'swægərə/

danh từ
người đi nghênh nang; người vênh váo
người hay huênh hoang khoác lác

Related search result for "swaggerer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.