Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swimming-pool





swimming-pool
['swimiη'pu:l]
danh từ
bể bơi


/'swimiɳpu:l/ (swimming-bath) /'swimiɳbɑ:θ/
bath) /'swimiɳbɑ:θ/

danh từ
bể bơi

Related search result for "swimming-pool"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.