Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tâm đắc



verb
to understand thoroughly, to sympathize fully
adj
favourite

[tâm đắc]
động từ
to understand thoroughly, to sympathize fully
tính từ
favourite
confident
cordial, heart
be self-assured



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.