Chuyển bộ gõ

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

to address to tell tale

động từ
to address
to tell tale
report (to the king)
play (a piece of music), play a note, staceato
report from the provinces or from one of the ministries of departments of capital

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.