Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tế bào



noun
cell

[tế bào]
cell
Cấu trúc / thành tế bào
Cell structure/wall
Sự cấy / ghép tế bào
Cell culture/transplant



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.