Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tịch liêu



adj
solitary, quiet

[tịch liêu]
tính từ
solitary, quiet



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.