Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
thermal





thermal
['θə:ml]
tính từ
nhiệt, nóng
thermal insulation
sự cách nhiệt
ấm, nóng
thermal spring
suối nước nóng
nhằm giữ ấm trong thời tiết lạnh (về quần áo)
thermal underwear
quần áo lót ấm
danh từ
luồng không khí nóng bốc lên (khi đó tàu lượn lợi dụng để bay lên cao)



(thuộc) nhiệt

/'θə:məl/

tính từ
nhiệt, nóng
thermal spring suối nước nóng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "thermal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.