Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thiên tai



noun
natural calamity

[thiên tai]
act of God; natural calamity



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.