Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transect




transect
[træn'sekt]
ngoại động từ
cắt ngang, chặt ngang
danh từ
đường cắt ngang, đường chặt ngang


/træn'sekt/

ngoại động từ
cắt ngang, chặt ngang

Related search result for "transect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.