Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
underpaid




underpaid
[,ʌndə'peid]
past và past part của underpay
tính từ
không được trả tiền đầy đủ


/'ʌndə'pei/

ngoại động từ underpaid
trả lương thấp

Related search result for "underpaid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.