Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfetter




unfetter
[(')ʌn'fetə]
ngoại động từ
tháo, mở (cùm, gông, xiềng, xích)
(nghĩa bóng) giải phóng


/'ʌn'fetə/

ngoại động từ
tháo xiềng, mở cùm
(nghĩa bóng) giải phóng

Related search result for "unfetter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.