Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfettered




unfettered
[ʌn'fetəd]
tính từ
được tháo, được mở (gông, cùm, xiềng, xích)
(nghĩa bóng) được giải phóng, được tự do
to act unfettered
tự do hành động
(văn học) không bị giới hạn, không bị trói buộc


/'ʌn'fetəd/

tính từ
không bị xiềng chân, không bị cùm
(nghĩa bóng) được giải phóng, tự do
to act unfettered tự do hành động

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unfettered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.