Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unforced




unforced
[ʌn'fɔ:st]
tính từ
không bị bắt ép, không bị ép buộc, không bị cưỡng ép; tự nguyện
không rấm (quả)
không gượng ép, tự nhiên


/'ʌn'fɔ:st/

tính từ
không bị ép buộc; tự nhiên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unforced"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.