Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmounted




unmounted
[,ʌn'mauntid]
tính từ
không lồng khung
không cưỡi ngựa, đi bộ
không có khung; không lắp
không gắn vào đá quí, không khảm vào đá quí


/'ʌn'mauntid/

tính từ
không cưỡi ngựa, đi bộ
không có khung; không lắp

Related search result for "unmounted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.