Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unplucked




unplucked
[,ʌn'plʌkt]
tính từ
chưa nhổ, chưa bứt, chưa hái
chưa nhổ lông, chưa vặt lông (gà, vịt, chim...)
không gan dạ, không can trường


/'ʌn'plʌkt/

tính từ
chưa nhổ, chưa bứt, chưa hái
chưa nhổ lông, chưa vặt lông (gà, vịt, chim...)

Related search result for "unplucked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.