Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unreal




unreal
[,ʌn'riəl]
tính từ
hư ảo, ảo tưởng, tưởng tượng, hão huyền, có vẻ không thật (về một việc đã trải qua)


/' n'ri l/

tính từ
không thực, không thực tế, h o huyền

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unreal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.