Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unreconciled




unreconciled
[,ʌn'rekənsaild]
tính từ
không được hoà giải; chưa được hoà giải
không được điều hoà, không được nhất trí
không cam chịu
(tôn giáo) chưa được tẩy uế (giáo đường, nơi thờ cúng bị xúc phạm)


/' n'rek nsaild/

tính từ
không được hoà gii; chưa được hoà gii
không được điều hoà, không được nhất trí
không cam chịu
(tôn giáo) chưa được tẩy uế (giáo đường, ni thờ cúng bị xúc phạm)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.