Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
untie





untie
[,ʌn'tai]
ngoại động từ
cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói


/' n'tai/

ngoại động từ
cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "untie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.