Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
valiancy




valiancy
['væliəns]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dũng cảm, sự quả quyết, sự can đảm; lòng dũng cảm, lòng can đảm


/'væljəns/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lòng dũng cảm, lòng can đảm
hành động dũng cảm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "valiancy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.