Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
validity




validity
[və'lidəti]
danh từ
(pháp lý) giá trị pháp lý; tính hiệu lực; tính chất hợp lệ
the validity of a contract
giá trị pháp lý của một hợp đồng
sự có căn cứ vững chắc
giá trị
of poor validity
ít giá trị



tính có hiệu lực

/və'liditi/

danh từ
(pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
the validity of a contract giá trị pháp lý của một hợp đồng
giá trị
of poor validity ít giá trị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "validity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.