Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
visitant




visitant
['vizitənt]
tính từ
(thơ ca) đến thăm, thăm viếng
danh từ
(thơ ca) người đến thăm, khách
(động vật học) chim di trú


/'vizitənt/

tính từ
(thơ ca) đến thăm, thăm viếng

danh từ
(thơ ca) người đến thăm, khách
(động vật học) chim di trú


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.