Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vitiligo




vitiligo
[,viti'laigou]
danh từ
bệnh đốm bạch tạng
(y học) bệnh bạch biến, bệnh lang trắng


/,viti'laigou/

danh từ
(y học) bệnh bạch biến, bệnh lang trắng

Related search result for "vitiligo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.