Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yell





yell


yell

When you yell, you shout in a very loud voice.

[jel]
danh từ
sự kêu la, sự la hét
tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)
động từ
kêu la, la hét, thét lác
to yell with pain
kêu la vì đau đớn
to yell with laughter
cười rầm lên
to yell out abuses
chửi mắng om sòm


/jel/

danh từ
sự kêu la, sự la hét
tiếng la hét, tiếng thét lác; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng la hò động viên (trong những cuộc thi đấu thể thao...)

động từ
kêu la, la hét, thét lác
to yell with pain kêu la vì đau đớn
to yell with laughter cười rầm lên
to yell out abuses chửi mắng om sòm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.