Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yellow-bellied




tính từ
(từ lóng) nhút nhát; nhát gan
I always suspected he was yellow-bellied lúc nào tôi cũng nghi là nó nhát gan



yellow-bellied
['jelo(u) belid]
tính từ
(từ lóng) nhút nhát; nhát gan
I always suspected he was yellow-bellied
lúc nào tôi cũng nghi là nó nhát gan



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.