Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yule




yule
[ju:l]
danh từ
lễ Nô-en


/ju:l/

danh từ
lễ Nô-en

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "yule"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.