Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
acidophilic


adjective
especially of some bacteria;
growing well in an acid medium
Syn:
acidophilous, aciduric
Similar to:
acid-loving
Derivationally related forms:
acidophile, acidophil


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.