Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
adjudicative


adjective
concerned with adjudicating
Syn:
adjudicatory
Pertains to noun:
adjudication (for: adjudicatory), adjudication
Derivationally related forms:
adjudicate (for: adjudicatory), adjudicate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.