Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
annunciator


noun
an indicator that announces which electrical circuit has been active (as on a telephone switchboard)
Derivationally related forms:
annunciate
Hypernyms:
indicator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.