Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ant bear

1. large shaggy-haired toothless anteater with long tongue and powerful claws;
of South America
giant anteater, great anteater, tamanoir, Myrmecophaga jubata
anteater, New World anteater
Member Holonyms:
Myrmecophaga, genus Myrmecophaga
2. nocturnal burrowing mammal of the grasslands of Africa that feeds on termites;
sole extant representative of the order Tubulidentata
aardvark, anteater, Orycteropus afer
placental, placental mammal, eutherian, eutherian mammal
Member Holonyms:
Orycteropus, genus Orycteropus

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.