Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
babysitting


noun
the work of a baby sitter;
caring for children when their parents are not home
Syn:
baby sitting
Hypernyms:
care, attention, aid, tending


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.