Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bestowment


noun
1. the act of conferring an honor or presenting a gift
Syn:
bestowal, conferral, conferment
Derivationally related forms:
confer (for: conferment), confer (for: conferral), bestow, bestow (for: bestowal)
Hypernyms:
giving, gift
2. a gift that is bestowed or conferred
Syn:
bestowal
Derivationally related forms:
bestow
Hypernyms:
gift


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.