Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Candlemas


noun
feast day commemorating the presentation of Christ in the temple;
a quarter day in Scotland
Syn:
Candlemas Day, Feb 2
Hypernyms:
quarter day
Part Holonyms:
February, Feb


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.