Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
chu đáo


 备 <表示完全。>
 quan tâm chu đáo
 关怀备至。
 宾至如归 <客人到了这里就像回到自己的家一样, 形容旅馆、饭馆等招待周到。>
 充分 <足够(多用于抽象事物)。>
 老到 <(做事)老练周到。>
 落实 <(计划、措施等)通过周密的研究, 达到具体明确、切实可行。>
 绵密 <(言行、思虑)细密周到。>
 面面俱到 <各方面都照顾到, 没有遗漏。>
 入微 <达到十分细致或深刻的地步。>
 万全 <非常周到, 没有任何漏洞; 非常安全。>
 完满; 圆满; 圆全; 周全; 周至 <没有缺欠、漏洞, 使人满意。>
 vấn đề đã được giải quyết chu đáo.
 问题已经完满解决了。
 nghĩ chu đáo
 想得圆全。
 周到; 到; 严密 <面面都照顾到; 不疏忽。>
 suy nghĩ chu đáo
 想得很到。
 phục vụ chu đáo
 服务周到。
 anh ấy suy xét vấn đề rất chu đáo.
 他考虑问题很周到。
 细心 <用心细密。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.