Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cloud-covered


adjective
filled or abounding with clouds
Syn:
clouded, overcast, sunless
Similar to:
cloudy
Derivationally related forms:
overcast (for: overcast)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.