Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
codeclination


codeclination
n, 극거리, 적위의 여각


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.